Máy sấy đông lạnh tự động điện gia dụng BOTH YFD Series 3-20kg bằng thép không gỉ, máy bảo quản thực phẩm
1. Hệ thống điều khiển quy trình sấy đông khô thông minh loại bỏ nhu cầu nhập công thức thủ công, giúp máy phù hợp hơn với người dùng mới làm quen với công nghệ sấy đông khô.
2. Khay đựng nguyên liệu được làm bằng thép không gỉ SUS304 đạt tiêu chuẩn thực phẩm, được tạo hình bằng phương pháp ép khuôn liền mạch, đảm bảo không rò rỉ và không có góc khuất khó vệ sinh.
3. Được trang bị bơm chân không dòng VRI bao gồm bộ lọc sương dầu để tăng cường bảo vệ môi trường.
4. Cửa kín của buồng sấy được làm bằng vật liệu acrylic cao cấp dùng trong ngành hàng không vũ trụ, độ dày lên đến 30 mm, có độ bền và độ chắc chắn cao. Độ sáng cao, dễ dàng quan sát trong quá trình sấy.
5. Vòng đệm silicon có thể hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt (-60℃ đến +200℃) trong thời gian dài mà vẫn duy trì hiệu suất làm kín ổn định.
6. Sử dụng máy nén Cubigel, một thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc, đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định, hiệu quả năng lượng cao và hoạt động lâu dài đáng tin cậy cho máy sấy đông khô dòng YFD.
Màn hình cảm ứng công nghiệp TrueColor
Màn hình cảm ứng độ phân giải cao này có thể được vận hành chỉ bằng một cú nhấp chuột và cực kỳ tiện lợi khi sử dụng.
Cửa kín bằng acrylic chất lượng hàng không
Chắc chắn và bền bỉ với độ truyền sáng cao, giúp dễ dàng quan sát trong quá trình sấy.
Máy nén khí và máy bơm chân không của các thương hiệu nổi tiếng
Việc sử dụng máy nén từ các thương hiệu nổi tiếng quốc tế đảm bảo khả năng làm mát ổn định và tuổi thọ cao; các máy bơm chân không được trang bị bộ lọc, cung cấp khả năng bảo vệ chủ động chống ô nhiễm.
Vòng đệm cao su silicon hiệu suất cao
Sản phẩm có thể được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ từ thấp (-60℃) đến cao (+200℃) và có khả năng làm kín lâu dài.
| Người mẫu | YFD-4 | YFD-6 | YFD-10 | YFD-20 |
| Diện tích sấy đông khô (m²) | 0,3 m² | 0,5 m² | 0,8 m² | 1,5 m² |
| Công suất xử lý (kg/mẻ) | 3-4 kg/mẻ | 5-6kg/mẻ | 8-10kg/mẻ | 18-20kg/mẻ |
| Nhiệt độ bẫy lạnh (℃) | -45℃ | |||
| Dung tích chứa đá tối đa/Lượng nước thu được (kg) | 4kg/mẻ | 6kg/mẻ | 10kg/mẻ | 20kg/mẻ |
| Khoảng cách giữa các kệ (mm) | 45mm | 45mm | 45mm | 45mm |
| Kích thước khay (mm) | 355*195*20mm 4 chiếc | 355*195*20mm 5 cái | 520*230*20mm 6 chiếc | 748*280*20mm 7 chiếc |
| Áp suất chân không tối đa (Pa) | 15Pa (Không tải) | |||
| Loại bơm chân không | VRI-4D | VRI-8D | VRI-8D | VRI-16D |
| Tốc độ bơm (m³/h) | 4 m³/h | 8 m³/h | 8 m³/h | 16 m³/h |
| Độ ồn (dB) | ≤65db | |||
| Công suất (W) | 1500W | 1700W | 2000W | 3200W |
| Nguồn điện | 220V/50HZ (Có thể tùy chỉnh) | |||
| Trọng lượng (kg) | 60kg | 78kg | 97kg | 121kg |
| Kích thước (mm) | 535*465*710mm | 645*530*810mm | 750*600*915mm | 1000*650*1050mm |










